Đắk Lắk - từ nông nghiệp công nghệ cao đến một hệ sinh thái phát triển mới
Ngày đăng: 24/09/2026 10:01
Hôm nay: 0
Hôm qua: 0
Trong tuần: 0
Tất cả: 0
Ngày đăng: 24/09/2026 10:01
Bài đọc:
Có một câu hỏi tưởng như rất quen thuộc nhưng cần được đặt lại theo một cách khác:
Đắk Lắk cần làm gì để trở thành trung tâm nông nghiệp công nghệ cao?
Nếu câu trả lời chỉ là thêm nhà kính, cảm biến, máy bay không người lái, hệ thống tưới thông minh, trí tuệ nhân tạo hay những dây chuyền chế biến hiện đại, có lẽ chúng ta mới đi được một phần của con đường.
Bởi công nghệ có thể làm thay đổi một trang trại. Nhưng để làm thay đổi cả một nền nông nghiệp, cần nhiều hơn công nghệ: cần một cách tổ chức sản xuất mới, một hệ sinh thái phát triển mới và, sâu xa hơn, một phương thức quản trị mới.

Sự thay đổi ấy không đơn thuần làm Đắk Lắk rộng hơn. Quan trọng hơn, nó tạo cơ hội để những lợi thế trước đây đứng riêng lẻ có thể bổ sung cho nhau trong một không gian phát triển thống nhất.
Đó cũng là điều đọng lại sau cuộc đối thoại truyền hình “Kiến tạo tỉnh Đắk Lắk trở thành trung tâm nông nghiệp công nghệ cao”: tỉnh đã có nhiều “mảnh ghép”; bài toán tiếp theo không chỉ là làm từng mảnh ghép tốt hơn, mà phải kết nối chúng thành một hệ thống có khả năng tạo ra giá trị lớn hơn tổng giá trị của từng phần riêng lẻ.
1. Từ không gian mới đến lợi thế cạnh tranh mới
Đắk Lắk có một nền tảng mà không phải địa phương nào cũng có. Không gian phát triển mới kết nối hai hệ sinh thái rất khác nhau nhưng có khả năng bổ trợ mạnh mẽ: cao nguyên và duyên hải.
Ở phía Tây là những vùng sản xuất lớn về cà phê, sầu riêng, hồ tiêu, cao su, cây ăn quả, chăn nuôi và kinh tế rừng. Ở phía Đông – không gian duyên hải Phú Yên trước đây – là nông nghiệp đồng bằng, nuôi trồng và khai thác thủy sản, công nghiệp chế biến, cảng biển, dịch vụ hậu cần và một không gian kinh tế biển rộng mở. Đắk Lắk hiện có 189 km bờ biển; cùng với đó là những định hướng phát triển logistics, kinh tế biển, công nghiệp chế biến sâu và các hành lang kết nối cao nguyên với biển.
Nhưng trong kinh tế hiện đại, có nhiều tài nguyên hơn chưa chắc đã tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn hơn. Lợi thế chỉ thực sự xuất hiện khi những tài nguyên khác nhau được tổ chức thành một hệ thống có khả năng hỗ trợ lẫn nhau.
Một vùng nguyên liệu lớn sẽ có giá trị khác nếu phía sau nó là công nghiệp chế biến sâu. Công nghiệp chế biến sẽ có năng lực cạnh tranh khác nếu được kết nối với logistics. Logistics sẽ có ý nghĩa khác khi hàng hóa có thể đi nhanh từ cao nguyên ra cảng biển. Và biển cũng có giá trị khác nếu không chỉ được nhìn như nơi khai thác thủy sản, mà còn là cửa ngõ đưa sản phẩm của cả một vùng sản xuất rộng lớn ra thị trường quốc tế.
Vì vậy, điểm mới trong bài toán phát triển Đắk Lắk không phải chỉ là có thêm lợi thế, mà còn là khả năng kết nối những lợi thế ấy thành chuỗi giá trị mới. Đó mới là giá trị cộng hưởng của không gian phát triển mới.
2. Không chỉ có những mô hình công nghệ cao
Những chuyển động của kinh tế Đắk Lắk đang gợi ra một điều đáng suy nghĩ.
Theo số liệu tạm tính 9 tháng năm 2026 của Thống kê tỉnh Đắk Lắk, GRDP toàn tỉnh tăng 8,51%; khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 5,96%. Đáng chú ý hơn, công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 15,42%, còn vận tải, kho bãi tăng 10,47%. Đây chưa phải là những con số đủ để kết luận một chuỗi giá trị mới đã hình thành, nhưng chúng gợi ra một hướng vận động đáng quan tâm: giá trị của nông nghiệp không chỉ được tạo ra trên cánh đồng, trang trại hay vùng nuôi, mà ngày càng cần được tạo thêm ở phía sau sản xuất – trong chế biến, lưu thông, logistics và thị trường.

Chính vì vậy, câu hỏi đặt ra không chỉ là Đắk Lắk có bao nhiêu mô hình nông nghiệp công nghệ cao, mà sâu hơn: Chúng ta muốn có nhiều mô hình nông nghiệp công nghệ cao, hay muốn xây dựng một nền nông nghiệp công nghệ cao?
Hai mục tiêu này không hoàn toàn giống nhau.
Một trang trại có thể rất thông minh trong khi chuỗi cung ứng vẫn thủ công. Một vùng trồng có thể đạt chuẩn nhưng khâu bảo quản, chế biến và logistics chưa theo kịp. Một doanh nghiệp có thể ứng dụng AI nhưng dữ liệu giữa doanh nghiệp, người sản xuất và cơ quan quản lý chưa kết nối. Khi đó, những điểm ứng dụng công nghệ dù rất hiện đại vẫn có thể tồn tại rời rạc trong một chuỗi giá trị chưa được hiện đại hóa.
Đắk Lắk cần vượt qua trạng thái ấy.
Trong không gian mới, khái niệm nông nghiệp công nghệ cao cũng cần được hiểu rộng hơn. Nó không chỉ là cảm biến trên vườn cà phê hay drone trên cánh đồng. Đó còn là công nghệ sinh học, giống, chăn nuôi thông minh; nuôi trồng thủy sản công nghệ cao; công nghệ bảo quản, chế biến; chuỗi lạnh; truy xuất nguồn gốc; logistics thông minh; dữ liệu lớn và AI trong toàn bộ chuỗi nông – lâm – thủy sản. Nói cách khác, công nghệ cao không nên chỉ xuất hiện ở nơi sản phẩm được tạo ra, mà phải hiện diện trong cả hành trình từ sản xuất đến thị trường.
3. Công nghệ cao trước hết phải làm cho người sản xuất mạnh hơn
Một nguyên tắc cần được đặt ở trung tâm: nông nghiệp công nghệ cao cuối cùng phải làm tăng năng lực của con người.
Công nghệ chỉ có ý nghĩa khi nó giúp người trồng cà phê biết lúc nào cần tưới; giúp người trồng sầu riêng biết thị trường yêu cầu tiêu chuẩn gì; giúp người chăn nuôi phát hiện sớm dịch bệnh; giúp người nuôi thủy sản kiểm soát môi trường nước; giúp hợp tác xã truy xuất được nguồn gốc; giúp doanh nghiệp dự báo sản lượng và tổ chức thị trường tốt hơn.
AI, dữ liệu lớn, IoT, vệ tinh hay blockchain, xét đến cùng, đều phải trả lời những câu hỏi rất đời thường ấy. Vì thế, một tiêu chí để đánh giá thành công không nên chỉ là “đã đầu tư bao nhiêu công nghệ”, mà phải là “công nghệ đã làm tăng năng lực của người sản xuất đến đâu”.
Điều đó đặc biệt quan trọng với một địa bàn đa dạng về dân cư, sinh kế và điều kiện phát triển như Đắk Lắk. Nếu công nghệ chỉ nằm trong những doanh nghiệp lớn và trang trại hiện đại, khoảng cách giữa các chủ thể có thể còn lớn hơn. Nhưng nếu hợp tác xã trở thành cầu nối; nếu dữ liệu thời tiết, dịch bệnh, thị trường, tiêu chuẩn được chia sẻ; nếu những dịch vụ công nghệ đắt tiền được cung cấp theo hình thức dùng chung, thì công nghệ có thể tạo ra một quá trình “dân chủ hóa năng lực sản xuất” – tức là làm cho công nghệ tốt trở nên dễ tiếp cận hơn với người sản xuất nhỏ.
Khi ấy, câu hỏi không còn là mỗi hộ nông dân có đủ tiền để sở hữu công nghệ hay không, mà là họ có khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ hay không.
Nông nghiệp công nghệ cao không được làm người sản xuất nhỏ bé hơn; nó phải làm cho người sản xuất nhỏ có sức mạnh của một nền sản xuất lớn.
4. Kiến tạo dòng giá trị hai chiều giữa cao nguyên và biển
Một nền nông nghiệp hiện đại không kết thúc ở cánh đồng, trang trại hay vùng nuôi trồng.
Một hạt cà phê có thể chỉ là nguyên liệu. Nhưng cũng hạt cà phê ấy, nếu đi qua chế biến sâu, thiết kế sản phẩm, thương hiệu, truy xuất nguồn gốc, logistics và hệ thống phân phối toàn cầu, giá trị hoàn toàn khác. Sầu riêng cũng vậy. Cá ngừ, tôm hùm hay các sản phẩm thủy sản cũng vậy.
Bởi vậy, mục tiêu của Đắk Lắk không nên chỉ là sản xuất nhiều hơn, mà phải là giữ lại nhiều giá trị hơn trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Không gian phát triển mới đem lại một cơ hội đặc biệt cho mục tiêu ấy. Phía Tây có thể trở thành vùng nguyên liệu nông nghiệp lớn, nơi khoa học, công nghệ và dữ liệu nâng năng suất, chất lượng sản phẩm. Phía Đông vừa phát triển những chuỗi giá trị riêng về nông nghiệp đồng bằng, thủy sản và kinh tế biển, vừa tạo thêm những năng lực mà toàn tỉnh trước đây còn thiếu: chế biến, logistics, dịch vụ cảng biển và kết nối thị trường.
Các định hướng phát triển của tỉnh hiện cũng ưu tiên cao tốc Phú Yên – Đắk Lắk, nâng cấp Quốc lộ 29, kết nối cảng biển, cảng hàng không, trung tâm logistics; đồng thời nghiên cứu những hạ tầng liên kết mới giữa Buôn Ma Thuột và Tuy Hòa.
Nếu các kết nối ấy được hình thành đồng bộ, Đắk Lắk có thể làm được điều mà trước đây từng không gian riêng lẻ khó thực hiện: tổ chức một chuỗi nông – lâm – thủy sản tương đối hoàn chỉnh từ vùng nguyên liệu, nghiên cứu, sản xuất, chế biến đến logistics và xuất khẩu trong cùng một không gian phát triển. Khi ấy, biển không chỉ là điểm cuối của một tuyến vận tải. Biển trở thành một bộ phận của hệ sinh thái nông nghiệp Đắk Lắk.
Và cao nguyên cũng không chỉ là nơi cung cấp nguyên liệu cho phía Đông. Tri thức, công nghệ, vốn, thị trường và dịch vụ từ phía Đông có thể chuyển động theo chiều ngược lại, làm tăng giá trị cho vùng sản xuất phía Tây. Đó phải là một dòng giá trị hai chiều, chứ không phải một con đường đơn tuyến chở nông sản ra biển.
5. Từ hỗ trợ từng dự án đến kiến tạo một hệ sinh thái
Nếu nhìn theo cách ấy, câu hỏi chính sách cũng phải thay đổi. Thay vì chỉ hỏi: “Cần ưu đãi gì cho từng dự án?”, cần hỏi một câu lớn hơn:
“Đắk Lắk cần kiến tạo hệ sinh thái nào để các chủ thể có thể tìm thấy nhau và cùng tạo ra giá trị?”
Một hệ sinh thái như vậy phải kết nối Nhà nước – nhà khoa học – doanh nghiệp – hợp tác xã – người sản xuất – tổ chức tài chính – logistics – thị trường.
Nhà nước không làm thay thị trường và doanh nghiệp; nhưng phải kiến tạo những điều kiện mà từng doanh nghiệp riêng lẻ không thể tự tạo ra: quy hoạch không gian sản xuất; đầu tư hạ tầng chiến lược; xây dựng dữ liệu dùng chung; thiết lập tiêu chuẩn; tạo môi trường kinh doanh minh bạch; kết nối nghiên cứu với thị trường; và thiết kế cơ chế phân bổ rủi ro hợp lý giữa các chủ thể.
Bởi nông nghiệp luôn phải chịu đồng thời rủi ro khí hậu, thiên tai, dịch bệnh, giá cả và thị trường. Nếu cuối cùng mọi rủi ro vẫn dồn xuống người sản xuất, một nền nông nghiệp công nghệ cao bền vững rất khó hình thành.
Hệ sinh thái vì thế không phải một khái niệm trừu tượng. Nó hiện diện trong bảo hiểm, tín dụng, hợp đồng liên kết, chuỗi lạnh, phòng kiểm nghiệm, dữ liệu, logistics, các quỹ đổi mới sáng tạo và cả năng lực phản ứng chính sách khi thị trường thay đổi.
6. Chuyển đổi số: phương thức vận hành tất yếu của trung tâm nông nghiệp công nghệ cao
Nếu Đắk Lắk đặt mục tiêu trở thành trung tâm nông nghiệp công nghệ cao, thì chuyển đổi số không còn là một lựa chọn, mà là một tất yếu của chính mô hình phát triển này.
Bởi một nền nông nghiệp càng hiện đại thì càng có nhiều công nghệ, dữ liệu, chủ thể và chuỗi giá trị cần được kết nối. Drone, cảm biến, nhật ký điện tử, truy xuất nguồn gốc hay mã số vùng trồng đều cần thiết, nhưng nếu vận hành riêng lẻ thì mới tạo ra những điểm sản xuất thông minh, chưa tạo thành một hệ thống nông nghiệp thông minh.
Giá trị sâu hơn của chuyển đổi số là thay đổi phương thức quản trị: từ quản lý từng thủ tục sang quản trị cả chuỗi giá trị; từ dữ liệu phân tán sang dòng chảy dữ liệu kết nối; từ phản ứng sau sự việc sang dự báo và phòng ngừa; từ quyết định dựa chủ yếu vào báo cáo định kỳ sang quyết định ngày càng dựa trên dữ liệu.
Khi dữ liệu về đất, nước, khí hậu, vùng trồng, vùng nuôi, sản lượng, thị trường, chế biến và logistics được kết nối, người sản xuất quyết định tốt hơn; doanh nghiệp nhìn thấy rõ hơn cơ hội và rủi ro; chính quyền có thể nhận diện sớm vấn đề để điều hành chủ động hơn.
Thực tế Đắk Lắk đã bắt đầu đi theo hướng này. Tháng 8/2026, tỉnh triển khai cao điểm “30 ngày đêm” số hóa, chuẩn hóa và kết nối dữ liệu mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói tại 72 xã, phường trọng điểm; ưu tiên 280 mã số vùng trồng với khoảng 7.500 ha và 42 cơ sở đóng gói đủ điều kiện xuất khẩu. Điều đáng chú ý không chỉ là dữ liệu được đưa lên nền tảng số, mà là dữ liệu ấy được kết nối với quản lý, truy xuất nguồn gốc và hoạt động xuất khẩu.
Đó là một ví dụ cụ thể cho thấy chuyển đổi số chỉ có giá trị khi dữ liệu dẫn tới một cách quản trị mới.
Nói ngắn gọn: Công nghệ cao tạo ra năng lực sản xuất mới
Còn huyển đổi số tạo ra phương thức quản trị mới (cho toàn hệ thống nông nghiệp)
Nếu chỉ đưa công nghệ mới vào một cách quản trị cũ, chúng ta có thể tạo ra những điểm sản xuất hiện đại nhưng rời rạc. Chỉ khi công nghệ, dữ liệu và quản trị cùng thay đổi, những điểm ấy mới kết nối thành một hệ sinh thái nông nghiệp công nghệ cao thực sự.
7. Đích đến không phải là “nhiều công nghệ hơn”
Công nghệ có thể mua. Máy móc có thể nhập khẩu. Một mô hình thành công có thể học hỏi. Nhưng một hệ sinh thái không thể mua nguyên chiếc. Nó phải được kiến tạo từ thể chế, dữ liệu, hạ tầng, con người, niềm tin và khả năng kết nối các chủ thể thành một dòng giá trị chung.
Vì vậy, bước chuyển quan trọng của Đắk Lắk không chỉ là từ công nghệ thấp sang công nghệ cao, mà còn từ sản xuất đơn lẻ sang chuỗi giá trị; từ những lợi thế đứng cạnh nhau sang một không gian phát triển kết nối; và từ quản lý từng phần sang một phương thức quản trị có khả năng nhìn thấy và kiến tạo toàn hệ thống.
Khi đó, nông nghiệp công nghệ cao không còn là tập hợp của những dự án. Nó trở thành một phương thức phát triển mới của Đắk Lắk.
Khúc vĩ thanh: từ Đại ngàn đến Đại dương
Trong nhiều thế hệ, khi nói về sự giàu có của Đắk Lắk, người ta nghĩ đến màu đỏ của bazan, màu xanh của cà phê, những cánh rừng và những mùa trái ngọt. Hôm nay, trên bản đồ Đắk Lắk còn có thêm một màu xanh khác: màu xanh của biển.
Nhưng ý nghĩa của không gian mới không nằm ở việc chúng ta có thêm bao nhiêu kilômét bờ biển hay bao nhiêu diện tích đất đai. Ý nghĩa lớn hơn nằm ở khả năng để đại ngàn và đại dương không còn là hai không gian đứng cạnh nhau, mà trở thành hai đầu của cùng một dòng giá trị.
Một dòng giá trị có thể bắt đầu từ hạt giống trên cao nguyên, đi qua vùng sản xuất, nhà máy chế biến, trung tâm logistics rồi ra biển lớn; và từ biển, thị trường, công nghệ, vốn và tri thức lại trở về làm giàu thêm cho đất. Khi ấy, sự hợp nhất về địa giới mới thực sự chuyển hóa thành hợp nhất về phát triển.
Và đến một ngày, khi nói về Đắk Lắk, người ta sẽ không chỉ nhớ đến nơi sản xuất bao nhiêu tấn cà phê, bao nhiêu tấn sầu riêng hay bao nhiêu thủy sản. Người ta sẽ nhớ đến một vùng đất biết biến lợi thế của cao nguyên và biển thành tri thức; biến tri thức thành công nghệ và cách tổ chức mới; biến công nghệ thành giá trị; và biến giá trị ấy thành thu nhập, cơ hội phát triển và chất lượng sống tốt hơn cho người dân.
Khi ấy, màu xanh của Đắk Lắk sẽ là một dải xanh liền mạch từ đại ngàn đến đại dương – màu xanh của rừng và biển, nhưng cũng là màu xanh của tri thức, dữ liệu và đổi mới sáng tạo.
Và khi đó, Đắk Lắk không chỉ được biết đến như một trung tâm nông nghiệp công nghệ cao. Nơi đây có thể trở thành một hình mẫu về cách một vùng đất kiến tạo lại giá trị của mình: kết nối những lợi thế từng đứng riêng lẻ, đưa tri thức vào tài nguyên, đưa công nghệ vào sản xuất và đưa một phương thức quản trị mới vào phát triển.
PGS.TS Bế Trung Anh - Đại biểu Quốc hội